go without

go without

During the long hike, they had to go without fresh water.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Không , thiếu thốn, phải chịu đựng sự thiếu vắng của một thứ đó: Diễn tả việc phải sống hoặc tiếp tục không một thứ cần thiết hoặc mong muốn, thường không thể được .
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • During the war, many families had to go without proper food. (Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải sống thiếu thốn thức ăn đầy đủ.)
    • If you forget your lunch, you'll just have to go without. (Nếu bạn quên bữa trưa, bạn sẽ phải chịu đói thôi.)
    • I'd rather go without sleep than miss the deadline. (Tôi thà thiếu ngủ còn hơn trễ hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go without saying": hiển nhiên, không cần phải nói.
    • It goes without saying that honesty is the best policy. (Điều hiển nhiên sự trung thực chính sách tốt nhất.)
    • Your loyalty goes without saying. (Lòng trung thành của bạn điều hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Go without (something): Cấu trúc thường gặp, với "something" thứ bị thiếu.
    • He went without a coat despite the cold weather. (Anh ấy đã chịu rét không áo khoác.)
Từ đồng nghĩa
  • Do without: làm không , xoay sở không cần.
  • Manage without: đối phó/ xoay xở không .
  • Lack: thiếu, không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go without không các phrasal verb trực tiếp liên quan khác, nhưng một phrasal verb độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "It goes without saying" (Đã nóimục Các cách sử dụng nâng cao): Đây thành ngữ phổ biến nhất sử dụng cụm từ này.